genus genista

genus genista

A botanist examines a flowering genus Genista in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi (thực vật) Genista: "genus genista" một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, chỉ một chi thực vật gồm các cây bụi hoặc cây nhỏ, chủ yếu cây rụng , nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải Tây Á. Các loài trong chi này thường được gọi chung cây chổi (broom).
    • Đặc điểm: Các cây thuộc chi Genista thường hoa màu vàng, thân mảnh nhỏ, thường mọc thành bụi.
dụ sử dụng
  • (Chi Genista bao gồm nhiều loài cây bụi nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
  • (Những người làm vườn thường trồng các loài thuộc chi Genista hoa vàng rực rỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "genus genista" được dùng như một danh từ riêng (viết hoa) trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm thực vật cụ thể.

    • The taxonomist classified this plant under genus genista. (Nhà phân loại học đã xếp loại cây này vào chi Genista.)
  • Trong làm vườn: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn trồng trọt hoặc sách về thực vật.

    • Genus genista plants are drought-tolerant and thrive in poor soils. (Các cây thuộc chi Genista chịu hạn tốt phát triển mạnh trên đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Genista (n): Tên gọi chung của chi thực vật, không bao gồm từ "genus".

    • Genista is a genus of flowering plants in the legume family. (Genista một chi thực vật hoa trong họ đậu.)
  • Broom (n): Tên thông dụng của nhiều loài trong chi Genista, nhưng cũng có thể chỉ các loài khác.

    • The broom plant is often confused with genus genista species. (Cây chổi thường bị nhầm lẫn với các loài thuộc chi Genista.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chổi: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ các loài cây thuộc chi Genista.
  • Cytisus: Một chi thực vật gần giống, đôi khi bị nhầm lẫn với Genista.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "genus genista" thuật ngữ danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học, không phải từ vựng thông dụng.